first epistle of paul the apostle to the corinthians

first epistle of paul the apostle to the corinthians

The pastor reads from the first epistle of Paul the apostle to the Corinthians during the Sunday service.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thư thứ nhất của sứ đồ Phao- gửi tín hữu -rinh-: Đây một sách trong Tân Ước của Kinh Thánh Đốc, chứa bức thư đầu tiên Thánh Phao- gửi cho hội thánh tại thành phố -rinh-. Sách này thường được gọi tắt "1 -rinh-". đề cập đến các vấn đề về đời sống hội thánh, sự hiệp nhất, các ân tứ thuộc linh, sự phục sinh.

dụ sử dụng
  • (Thư thứ nhất của sứ đồ Phao- gửi tín hữu -rinh- giải quyết các vấn đề về sự chia rẽ các ân tứ thuộc linh.)
  • (Trong thư thứ nhất của sứ đồ Phao- gửi tín hữu -rinh-, chương 13 được gọi là "Chương Tình Yêu".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The first epistle of Paul the apostle to the Corinthians" thường được viết tắt 1 Corinthians hoặc 1 Cor. trong các tài liệu học thuật tham khảo Kinh Thánh.
  • Sách này thường được trích dẫn để thảo luận về các chủ đề như hôn nhân, sự thờ phượng, sự phục sinh của người chết.
Biến thể từ gần giống
  • Second epistle of Paul the apostle to the Corinthians (Thư thứ hai của sứ đồ Phao- gửi tín hữu -rinh-): Một sách khác trong Tân Ước, thường được gọi là 2 -rinh-.
  • 1 Corinthians (viết tắt): Dạng rút gọn phổ biến của tên sách này.
Từ đồng nghĩa
  • 1 Corinthians: Tên viết tắt thông dụng nhất.
  • First Corinthians: Một cách gọi khác, thường dùng trong văn nói.
Các cụm từ liên quan
  • The Pauline epistles: Các thư tín của Phao-, bao gồm thư gửi tín hữu -rinh-.
  • The Corinthian correspondence: Toàn bộ thư từ giữa Phao- hội thánh -rinh- (gồm cả 1 2 -rinh-).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ "the love chapter" (chương tình yêu) thường được dùng để chỉ 1 -rinh- 13.